Trạng thái ý thức khác thường và ứng dụng trong trị liệu

White Paper giới thiệu các trạng thái ý thức khác thường như thư giãn sâu, trance, flow, thiền định, thôi miên và trải nghiệm nội tâm mạnh. Drive có các tài liệu về altered states of consciousness và whole-brain models, phù hợp làm nền tham chiếu cho chủ đề này.

human anatomy model
human anatomy model

By Trang Phan

Từ cấu hình thần kinh đến chuyển hóa nội tâm

Tóm tắt điều hành

Trạng thái ý thức khác thường là các trạng thái trong đó sự chú ý, cảm giác về bản thân, thời gian, cơ thể, ký ức và cảm xúc vận hành khác với trạng thái tỉnh táo thông thường. Chúng bao gồm thư giãn sâu, trance, flow, thiền định, thôi miên, mơ, trải nghiệm nội tâm mạnh, trạng thái sáng tạo cao và một số trạng thái thần kinh đặc biệt. Trong lịch sử, những trạng thái này thường bị gán cho các hiện tượng huyền bí, siêu nhiên, hoặc bị coi là bệnh lý. Tuy nhiên, khoa học thần kinh và tâm lý học hiện đại đã cung cấp một cách hiểu khác: các trạng thái này không cần được hiểu như hiện tượng huyền bí. Chúng có thể được phân tích như những cấu hình hoạt động khác nhau của não bộ và hệ thần kinh, trong đó các mạng chú ý, mạng tự truyện, cảm xúc, trí nhớ, cảm giác cơ thể và điều hành hành vi được tái tổ chức tạm thời. Sự tái tổ chức này có thể được kích hoạt bởi nhiều tác nhân khác nhau — hơi thở, sự chú ý có hướng dẫn, âm thanh nhịp nhàng, các nghi lễ, hoặc đơn giản là một môi trường an toàn và yên tĩnh.

Trong bối cảnh trị liệu và phát triển cá nhân, các trạng thái này có giá trị đặc biệt. Trạng thái tỉnh táo thông thường thường bị chi phối bởi các chương trình tự động — những lối mòn thần kinh đã được củng cố qua hàng ngàn lần lặp lại. Những chương trình này không chỉ là suy nghĩ; chúng gắn với cảm xúc, ký ức, cơ thể và hệ thần kinh. Chúng chạy ngầm, điều khiển hành vi mà không cần sự can thiệp của ý chí. Khi các chương trình này trở nên cứng nhắc và gây đau khổ — lo âu, trầm cảm, ám ảnh, nghiện ngập, tự giới hạn — thì việc "suy nghĩ khác đi" thường không đủ. Cần có một cách tiếp cận khác: thay đổi trạng thái mà từ đó các chương trình này được sinh ra và duy trì.

White Paper này phân tích các trạng thái ý thức khác thường dưới góc nhìn khoa học thần kinh, tâm lý học nhận thức, và mô hình hệ thống sống. Nó khảo sát thôi miên, thiền, flow, trance, và các trạng thái tập trung sâu khác, đồng thời đưa ra các ứng dụng thực tế trong trị liệu và phát triển cá nhân. Nó cũng xác định các ranh giới an toàn, phân biệt giữa những gì có bằng chứng khoa học và những gì còn là giả thuyết, và cảnh báo về các tuyên bố quá mức hoặc thiếu trách nhiệm.

Phần 1: Trạng thái ý thức khác thường là gì? Một định nghĩa thực hành

1.1. Các thành phần của ý thức thông thường

Trước khi định nghĩa "khác thường", cần hiểu "bình thường" là gì. Trạng thái ý thức tỉnh táo thông thường — trạng thái bạn đang ở trong phần lớn thời gian thức — thường bao gồm một tập hợp các thành phần hoạt động theo một cách nhất định.

Thành phần thứ nhất là cảm giác "tôi đang ở đây" — một trung tâm chủ quan, một điểm quan sát mà từ đó mọi trải nghiệm được định vị. Thành phần thứ hai là dòng suy nghĩ liên tục, tự động — các suy nghĩ xuất hiện, liên kết với nhau theo các mô hình quen thuộc, và tạo thành một câu chuyện nội tâm gần như không ngừng nghỉ. Thành phần thứ ba là nhận biết thời gian — cảm giác rằng thời gian đang trôi, rằng có quá khứ, hiện tại, và tương lai, và rằng "tôi" đang di chuyển dọc theo dòng thời gian đó. Thành phần thứ tư là cảm giác cơ thể — nhận biết các tín hiệu từ bên trong cơ thể (nhịp tim, hơi thở, căng cơ, nhiệt độ) và ranh giới giữa cơ thể và môi trường. Thành phần thứ năm là ký ức cá nhân — khả năng truy cập vào quá khứ, nhưng không phải quá khứ khách quan, mà là quá khứ đã được lọc qua bản sắc và cảm xúc. Và thành phần thứ sáu là khả năng phản ứng với môi trường — phản ứng nhanh, tự động với các kích thích, dựa trên các mô hình dự đoán đã được học.

1.2. Sự thay đổi các thành phần trong trạng thái khác thường

Một trạng thái ý thức khác thường xuất hiện khi một hoặc nhiều thành phần này thay đổi một cách đáng kể, thường là tạm thời. Sự chú ý có thể trở nên hẹp hơn (tập trung vào một đối tượng duy nhất, bỏ qua mọi thứ khác) hoặc sâu hơn (khả năng duy trì sự chú ý lâu hơn, với ít nỗ lực hơn). Cảm giác thời gian có thể thay đổi — thời gian có thể trôi nhanh (khi ở trong flow) hoặc chậm lại (khi sợ hãi hoặc thiền sâu). Cảm giác về bản thân có thể giảm — ranh giới giữa "tôi" và "không phải tôi" trở nên linh hoạt hơn, thậm chí có thể tan biến tạm thời (trong các trải nghiệm đỉnh cao hoặc thiền sâu). Hình ảnh nội tâm có thể trở nên sống động hơn — không chỉ là suy nghĩ, mà là các trải nghiệm giàu hình ảnh, âm thanh, và cảm giác. Cơ thể có thể thư giãn sâu hơn — trương lực cơ giảm, hơi thở chậm lại, và cảm giác an toàn tăng lên. Cảm xúc có thể trở nên dễ tiếp cận hơn — những cảm xúc thường bị kìm nén hoặc phủ nhận có thể xuất hiện. Và tư duy có thể trở nên linh hoạt hơn — các lối mòn cũ tạm thời mất đi sức mạnh, cho phép các kết nối mới hình thành.

1.3. Các ví dụ phổ biến trong đời sống

Các trạng thái ý thức khác thường không phải là hiếm gặp hay đặc biệt. Chúng xuất hiện trong nhiều bối cảnh của đời sống hàng ngày. Thư giãn sâu — khi bạn ngồi trên ghế, nhắm mắt, thả lỏng cơ thể, và tâm trí trở nên yên tĩnh — là một trạng thái ý thức khác thường. Thôi miên — dù là do nhà trị liệu hướng dẫn hay tự thôi miên — là một trạng thái tập trung chú ý có chủ đích. Thiền định — dưới nhiều hình thức khác nhau — là sự rèn luyện khả năng quan sát trải nghiệm mà không phản ứng. Flow — trạng thái khi bạn bị cuốn sâu vào một hoạt động đến mức quên thời gian và quên cả bản thân — thường xuất hiện trong thể thao, nghệ thuật, công việc sáng tạo. Trance — trạng thái hấp thụ mạnh vào một dòng trải nghiệm — có thể xuất hiện trong khi nghe nhạc, cầu nguyện, hoặc đọc sách. Mơ — ở ranh giới giữa ngủ và thức — là một trạng thái ý thức tự nhiên mà mỗi đêm chúng ta đều trải qua. Cầu nguyện nhập tâm — khi một người hoàn toàn đắm chìm trong lời cầu nguyện, tạm thời quên đi môi trường xung quanh — cũng là một trạng thái tương tự. Trải nghiệm sáng tạo — khi một ý tưởng đột nhiên xuất hiện "từ đâu đó", khi bạn viết hoặc vẽ mà không cần suy nghĩ có ý thức — cũng liên quan đến sự tái tổ chức chú ý. Và trạng thái hấp thụ trong âm nhạc — khi một bản nhạc cuốn hút bạn đến mức bạn không còn nghe thấy gì xung quanh — là một trạng thái trance tự nhiên.

Tất cả những trạng thái này có điểm chung: chúng là những cấu hình khác nhau của cùng một hệ thần kinh. Chúng không phải là "lỗi" hay "bệnh lý". Chúng là những chế độ vận hành khác nhau mà não bộ có thể chuyển sang — và trong nhiều trường hợp, những chế độ này có thể được sử dụng một cách có chủ đích để hỗ trợ trị liệu và phát triển cá nhân.

Phần 2: Vì sao các trạng thái này quan trọng trong trị liệu?

2.1. Sức mạnh của các chương trình tự động

Trong trạng thái tỉnh táo thông thường, con người thường bị chi phối bởi các chương trình tự động — những lối mòn thần kinh đã được củng cố qua hàng ngàn, hàng vạn lần lặp lại. Những chương trình này thường có dạng các câu nội tâm lặp đi lặp lại, thường là tiêu cực và tự giới hạn: "Tôi không đủ tốt", "Tôi sẽ thất bại", "Tôi không an toàn", "Tôi không thể thay đổi", "Tôi phải kiểm soát mọi thứ", "Người khác sẽ bỏ rơi tôi".

Những chương trình này không chỉ là suy nghĩ. Chúng gắn với cảm xúc (sợ hãi, xấu hổ, buồn bã, tức giận). Chúng gắn với ký ức (các trải nghiệm trong quá khứ đã hình thành niềm tin đó). Chúng gắn với cơ thể (căng cơ, thở nông, tim đập nhanh). Và chúng gắn với hệ thần kinh tự chủ (ở chế độ cảnh giác mãn tính). Chúng chạy ngầm, điều khiển hành vi mà không cần sự can thiệp của ý chí. Và chúng rất khó thay đổi chỉ bằng lý trí, bởi vì chúng không phải là "sai lầm logic" — chúng là các cấu trúc thần kinh đã được củng cố.

2.2. Các trạng thái khác thường làm mềm cấu trúc cũ

Trạng thái ý thức khác thường có giá trị trong trị liệu vì chúng tạm thời làm mềm các cấu trúc cũ này. Khi sự chú ý trở nên sâu hơn, nhiễu giảm xuống, và hệ thần kinh bớt phòng vệ — các lối mòn cũ không còn được kích hoạt một cách tự động và mạnh mẽ như trong trạng thái thông thường. Các chương trình tự động tạm thời mất đi một phần sức mạnh của chúng. Chúng vẫn ở đó, nhưng chúng không còn chiếm toàn bộ "không gian" tinh thần.

Đồng thời, trong trạng thái này, cá nhân có thể tiếp cận ký ức, cảm xúc và niềm tin theo cách linh hoạt hơn. Họ có thể nhìn lại một ký ức đau buồn mà không bị nhấn chìm bởi cảm xúc. Họ có thể cảm nhận một cảm xúc bị kìm nén mà không bị nó điều khiển. Họ có thể kiểm tra một niềm tin giới hạn từ một khoảng cách, thay vì tin rằng đó là sự thật tuyệt đối.

Cuối cùng, trong trạng thái này, ám thị mới — những hướng dẫn hoặc hình ảnh mới — có thể được tiếp nhận sâu hơn. Não bộ trở nên cởi mở hơn với thông tin mới, ít bị chặn bởi các cơ chế phòng vệ thông thường. Đây là nền tảng của nhiều phương pháp như thôi miên trị liệu, thiền có hướng dẫn, hình dung có hướng dẫn, thư giãn sâu, và các kỹ thuật thân–tâm khác.

Phần 3: Thôi miên — Tập trung sâu và tăng khả năng đáp ứng với ám thị

3.1. Định nghĩa khoa học

Theo định nghĩa được sử dụng rộng rãi của APA Division 30 (Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ, Bộ phận 30 — Hiệp hội Thôi miên Tâm lý), thôi miên là một trạng thái ý thức đặc trưng bởi sự tập trung chú ý cao độ, giảm nhận thức đối với các kích thích ngoại vi, và gia tăng khả năng phản hồi với các ám thị định hướng. Định nghĩa này nhấn mạnh ba đặc điểm cốt lõi, và nó đã được tinh chỉnh qua nhiều thập kỷ nghiên cứu để phân biệt thôi miên với các trạng thái khác như ngủ, thư giãn, hoặc tưởng tượng có hướng dẫn.

Điều quan trọng cần nhấn mạnh: thôi miên không phải là ngủ. Các nghiên cứu điện não đồ (EEG) cho thấy sóng não trong thôi miên khác biệt rõ rệt với sóng não trong giấc ngủ. Thôi miên không phải là mất kiểm soát. Người được thôi miên vẫn hoàn toàn tỉnh táo, vẫn có thể quyết định chấp nhận hoặc từ chối các ám thị, và có thể kết thúc trạng thái thôi miên bất cứ lúc nào. Và thôi miên không phải là bị người khác điều khiển. Không ai có thể làm bạn làm điều gì trái với ý muốn của bạn trong thôi miên; các ám thị trái với giá trị cốt lõi của bạn sẽ bị từ chối.

3.2. Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của thôi miên trong trị liệu có thể được hiểu qua một chuỗi các bước. Trước tiên, thôi miên giảm nhiễu ý thức — các suy nghĩ lan man, tự phê phán, lo âu về tương lai, hồi tưởng quá khứ tạm thời lắng xuống. Sau đó, nó tăng tập trung nội tâm — sự chú ý được hướng vào một đối tượng, cảm giác, hoặc hình ảnh cụ thể, thay vì bị kéo theo nhiều hướng. Nhờ sự tập trung này, người tham gia có thể tiếp cận các chương trình sâu hơn — những ký ức, cảm xúc, và niềm tin thường bị che khuất bởi sự ồn ào của ý thức hàng ngày. Trong trạng thái này, các ám thị mới — những hướng dẫn được đưa ra một cách có cấu trúc — có thể được đưa vào hệ thần kinh một cách trực tiếp hơn, tạo điều kiện cho việc cập nhật các kết nối thần kinh liên quan đến đau, lo âu, thói quen, hoặc các vấn đề khác.

3.3. Ứng dụng trong trị liệu

Trong thực hành lâm sàng và phát triển cá nhân, trạng thái thôi miên có thể hỗ trợ nhiều mục tiêu khác nhau: giảm lo âu (đặc biệt là lo âu liên quan đến hiệu suất hoặc các tình huống xã hội), giảm đau (cả đau cấp tính trong thủ thuật y khoa và đau mãn tính), thay đổi thói quen (cai thuốc lá, kiểm soát ăn uống, quản lý căng thẳng), tăng thư giãn (đưa cơ thể về trạng thái phục hồi), làm việc với hình ảnh nội tâm (sử dụng trí tưởng tượng để tái cấu trúc trải nghiệm), điều chỉnh phản ứng cảm xúc (giảm cường độ phản ứng với các kích thích gây sợ), và thiết lập ám thị mới (các hướng dẫn nội tâm có thể được củng cố qua sự lặp lại trong trạng thái tập trung).

Phần 4: Thiền — Quan sát thay vì phản ứng

4.1. Định nghĩa và phân biệt

Thiền thường bị hiểu lầm. Nhiều người nghĩ rằng mục tiêu của thiền là "ngừng suy nghĩ" hoặc đạt được "trạng thái trống rỗng hoàn toàn". Điều này không chỉ không thực tế mà còn có thể phản tác dụng. Cố gắng ngừng suy nghĩ giống như cố gắng ngừng tim đập — nó sẽ không xảy ra, và nỗ lực đó sẽ chỉ tạo ra sự thất vọng và căng thẳng.

Thiền, trong một định nghĩa thực hành, là năng lực quan sát suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác cơ thể mà không tự động bị cuốn theo chúng. Nó không phải là "không có suy nghĩ", mà là "không bị suy nghĩ chi phối". Bạn vẫn có suy nghĩ — nhưng bạn không còn bị chúng lôi đi, không còn tin rằng chúng là sự thật tuyệt đối, không còn phản ứng theo chúng một cách mù quáng. Bạn học cách nhìn một suy nghĩ xuất hiện, và thay vì chạy theo nó, bạn chỉ đơn giản là ghi nhận sự hiện diện của nó và để nó qua đi.

4.2. Cơ chế trị liệu

Trong trị liệu, thiền giúp tạo ra một khoảng cách giữa kích thích và phản ứng. Thay vì chuỗi phản ứng tự động: kích thích → phản ứng tự động (lo âu, né tránh, tức giận, trì hoãn), người thực hành thiền dần dần học được một chuỗi mới: kích thích → nhận biết (nhận ra phản ứng đang dâng lên) → lựa chọn (quyết định có phản ứng hay không, và phản ứng như thế nào).

Đây là cơ chế quan trọng trong điều hòa cảm xúc. Khi con người không còn đồng nhất hoàn toàn với suy nghĩ và cảm xúc của mình — khi họ có thể nói "tôi đang có suy nghĩ rằng mình thất bại" thay vì "tôi là kẻ thất bại" — các chương trình cũ mất bớt quyền điều khiển. Một khoảng không gian xuất hiện. Trong khoảng không gian đó, có lựa chọn. Và trong lựa chọn đó, có tự do.

4.3. Các dạng thiền phổ biến

Có nhiều dạng thiền khác nhau, mỗi dạng nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau của sự chú ý và nhận biết. Thiền tập trung (Focused Attention) — người thực hành tập trung sự chú ý vào một đối tượng duy nhất (thường là hơi thở), và mỗi khi tâm trí lang thang, họ nhẹ nhàng đưa sự chú ý trở lại. Dạng này rèn luyện khả năng tập trung và kiểm soát chú ý. Thiền quan sát mở (Open Monitoring) — thay vì tập trung vào một đối tượng duy nhất, người thực hành quan sát bất kỳ trải nghiệm nào xuất hiện — suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác cơ thể, âm thanh — mà không bám vào bất kỳ trải nghiệm nào, cũng không đẩy chúng đi. Dạng này rèn luyện khả năng nhận biết rộng và giảm phản ứng tự động. Thiền từ bi (Loving-Kindness Meditation) — người thực hành hướng những lời chúc tốt đẹp đến bản thân, đến người thân, đến người trung tính, đến người khó khăn, và cuối cùng đến tất cả chúng sinh. Dạng này rèn luyện lòng từ bi và giảm các phản ứng tiêu cực đối với người khác.

Phần 5: Flow — Trạng thái hấp thụ tối ưu

5.1. Định nghĩa và đặc điểm

Flow là một trạng thái ý thức được mô tả lần đầu bởi nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi. Đó là trạng thái trong đó một người bị cuốn sâu vào một hoạt động đến mức quên thời gian, quên cả bản thân, và hành động trở nên trôi chảy, gần như tự động. Csikszentmihalyi mô tả flow như là "trải nghiệm tối ưu" — một trạng thái hạnh phúc đích thực, nơi nỗ lực và phần thưởng hòa làm một.

Flow thường xuất hiện khi một hoạt động có các đặc điểm sau: mục tiêu rõ ràng (bạn biết mình cần làm gì), phản hồi nhanh chóng (bạn biết ngay mình đang làm tốt hay không), độ khó cân bằng với kỹ năng (không quá dễ đến mức nhàm chán, không quá khó đến mức gây lo âu), và sự tập trung cao độ (không có chỗ cho sự phân tâm).

5.2. Flow không phải trị liệu nhưng có giá trị phục hồi

Flow không phải là trị liệu theo nghĩa hẹp — nó không được thiết kế để điều trị các rối loạn tâm lý. Tuy nhiên, nó có giá trị phục hồi to lớn. Khi ở trong flow, hệ thần kinh thoát khỏi vòng lặp lo âu–tự phê bình–trì hoãn. Năng lượng chú ý không còn bị phân tán bởi câu hỏi "tôi có đủ tốt không?" — câu hỏi thường trực của sự tự đánh giá. Thay vào đó, năng lượng chú ý được chuyển hoàn toàn vào hành động trực tiếp.

Trong flow, "bản ngã" tạm thời lắng xuống. Không còn người quan sát phán xét; chỉ còn hành động trôi chảy. Sự tạm lắng của bản ngã này có thể rất chữa lành, đặc biệt đối với những người bị mắc kẹt trong các vòng lặp tự phê phán mãn tính. Nó cho thấy rằng một trạng thái khác — một trạng thái không bị chi phối bởi "tôi" và những câu chuyện của "tôi" — là có thể.

Về cấu trúc, flow có thể được mô tả qua sáu đặc điểm: mục tiêu rõ ràng (biết chính xác cần làm gì), nhiễu thấp (không bị phân tâm bởi các kích thích không liên quan), phản hồi nhanh (biết ngay kết quả của hành động), kỹ năng đủ (cảm giác có năng lực, không bị choáng ngợp), thách thức vừa phải (không quá dễ, không quá khó), bản ngã tạm lắng (không còn tự đánh giá liên tục), và hành vi tự tổ chức (hành động diễn ra trôi chảy, không cần suy nghĩ có ý thức).

Phần 6: Trance — Trạng thái hấp thụ có định hướng

6.1. Trance là gì?

Trance là một trạng thái ý thức trong đó sự chú ý bị hấp thụ mạnh vào một dòng trải nghiệm — một hình ảnh, một cảm giác, một câu chuyện, một âm thanh, một chuyển động — đến mức các kích thích từ môi trường xung quanh không còn được xử lý một cách ưu tiên. Trong nhiều nền văn hóa, trance được sử dụng trong các nghi lễ, chữa bệnh, và các thực hành tâm linh. Trong bối cảnh hiện đại, trance có thể xuất hiện một cách tự nhiên trong nhiều hoạt động hàng ngày.

Trance có thể xuất hiện trong thôi miên (khi người tham gia tập trung vào ám thị của nhà trị liệu), trong các nghi lễ (khi âm thanh, chuyển động, và sự lặp lại tạo ra trạng thái hấp thụ), trong âm nhạc (khi một bản nhạc cuốn hút bạn đến mức bạn không còn nghe thấy gì xung quanh), trong cầu nguyện (khi một người hoàn toàn đắm chìm trong lời cầu nguyện), trong nhảy múa (khi chuyển động trở nên tự động và trôi chảy), trong kể chuyện (khi người nghe bị cuốn vào câu chuyện đến mức quên mất thực tại), và trong tập trung kéo dài (khi bạn làm việc trên một nhiệm vụ và mất cảm giác thời gian).

6.2. Ứng dụng trong trị liệu

Trong trị liệu, trance không nên được hiểu là "mất ý thức" hay "bị điều khiển". Nó là trạng thái trong đó hệ thần kinh chuyển từ xử lý các kích thích bên ngoài sang xử lý một trường trải nghiệm nội tâm hoặc biểu tượng. Sự chuyển đổi này có thể rất hữu ích, vì nó làm tăng khả năng tiếp cận các nội dung thường bị che khuất trong trạng thái ý thức thông thường.

Trong trance, người tham gia có thể tiếp cận hình ảnh nội tâm một cách sống động hơn — những hình ảnh, biểu tượng, và cảnh tượng xuất hiện một cách tự nhiên, thường mang thông tin về các quá trình vô thức. Họ có thể tiếp cận ký ức cảm xúc — những ký ức được lưu giữ không chỉ dưới dạng câu chuyện, mà dưới dạng cảm giác cơ thể và cảm xúc. Họ có thể tiếp cận cảm giác cơ thể — nhận biết rõ hơn các vùng căng, đau, hoặc tê liệt trên cơ thể. Họ có thể tiếp cận niềm tin sâu — những kết luận về bản thân và thế giới đã được hình thành từ lâu, thường là từ thời thơ ấu. Và họ có thể tiếp cận các biểu tượng cá nhân — những hình ảnh, con vật, hoặc nhân vật xuất hiện trong trải nghiệm nội tâm, thường mang ý nghĩa đặc biệt đối với cá nhân đó.

Tuy nhiên, việc sử dụng trance trong trị liệu đòi hỏi đào tạo và thận trọng. Không nên đưa một người vào trance sâu nếu họ chưa sẵn sàng, hoặc nếu không có sự hỗ trợ phù hợp để xử lý những nội dung có thể xuất hiện.

Phần 7: Mô hình não bộ toàn hệ — Ý thức như cấu hình mạng động

7.1. Từ các vùng não riêng lẻ đến mạng lưới động

Các nghiên cứu về não bộ trong nhiều thập kỷ thường tập trung vào các vùng não riêng lẻ — vùng này làm gì, vùng kia làm gì. Cách tiếp cận này rất hữu ích, nhưng nó có một giới hạn: nó có thể tạo ra ấn tượng rằng não bộ là một tập hợp các bộ phận riêng biệt, mỗi bộ phận có một chức năng cố định. Quan điểm hiện đại trong khoa học thần kinh đang chuyển dần sang một cách nhìn khác: não bộ là một hệ mạng động, trong đó các vùng não liên tục thay đổi kết nối với nhau tùy theo nhiệm vụ, bối cảnh, và trạng thái nội tâm.

Theo cách nhìn này, các vùng não có thể được xem như các "node" (nút) trong một mạng lưới, và các kết nối giữa chúng — cả về cấu trúc (các sợi thần kinh nối các vùng) và chức năng (mức độ tương quan hoạt động giữa các vùng) — có thể được mô tả và phân tích. Một trạng thái ý thức cụ thể — tỉnh táo, thôi miên, thiền, mơ — tương ứng với một cấu hình kết nối cụ thể giữa các node này.

7.2. Ý thức như một cấu hình toàn hệ

Theo cách nhìn này, trạng thái ý thức khác thường không phải là một "nơi" trong não — không có một "trung tâm thôi miên" hay một "vùng thiền" duy nhất. Thay vào đó, nó là một cấu hình toàn hệ — một cách tổ chức hoạt động của toàn bộ mạng lưới não bộ tại một thời điểm.

Trong trạng thái thôi miên, mạng chú ý thay đổi (tăng kết nối giữa DLPFC và insula, giảm kết nối giữa DLPFC và DMN), mạng tự truyện thay đổi (DMN giảm hoạt động, làm giảm suy nghĩ lan man và tự phê phán), xử lý cảm xúc thay đổi (kết nối giữa vỏ não trước trán và amygdala thay đổi, tăng khả năng ức chế phản ứng sợ hãi), cảm giác cơ thể thay đổi (insula hoạt động khác, tăng khả năng nhận biết nội tạng), và mức độ kết nối giữa các vùng thay đổi (một số kết nối tăng, một số giảm, tạo ra một cấu hình mới).

Nói đơn giản: ý thức không phải một điểm; ý thức là một kiểu tổ chức của toàn hệ thần kinh tại một thời điểm. Thay đổi kiểu tổ chức — thay đổi trạng thái ý thức. Đây là lý do tại sao các thực hành như thôi miên và thiền có thể tạo ra những thay đổi sâu sắc trong trải nghiệm chủ quan: chúng thay đổi cấu hình kết nối của não bộ, ít nhất là tạm thời.

Phần 8: Giảm tự động hóa — Điểm giao giữa thôi miên và thiền

8.1. Tài liệu nghiên cứu về "de-automatization"

Một tài liệu nghiên cứu trực tiếp liên quan đến chủ đề này, được công bố trên arXiv năm 2016, mô tả thiền và thôi miên như các phương pháp có thể tăng "linh hoạt nhận thức – cảm xúc" thông qua giảm tự động hóa của dòng suy nghĩ và hành vi. Tài liệu này, có tựa đề "Increasing cognitive-emotional flexibility with meditation and hypnosis: The cognitive neuroscience of de-automatization", do Aviva Berkovich-Ohana và cộng sự thực hiện, đã tổng hợp các bằng chứng từ nghiên cứu thần kinh học về tác động của thiền và thôi miên lên các quá trình tự động hóa.

Các tác giả đề xuất ba hướng chính mà thiền và thôi miên có thể làm giảm tự động hóa. Hướng thứ nhất là giảm chuỗi liên tưởng tự động — quá trình mà một suy nghĩ kích hoạt một suy nghĩ khác, tạo thành một chuỗi dài các liên tưởng không được kiểm soát. Hướng thứ hai là làm đa dạng dòng suy nghĩ — thay vì bị mắc kẹt trong cùng một lối mòn, não bộ có thể chuyển sang các mô hình suy nghĩ khác nhau. Hướng thứ ba là tái tự động hóa theo các đường tinh thần được lựa chọn có chủ đích — sau khi làm suy yếu các thói quen cũ, có thể xây dựng các thói quen mới, có lợi hơn, thông qua sự lặp lại có chủ đích.

8.2. Ý nghĩa cho trị liệu

Đây là điểm then chốt cho trị liệu. Con người không cần xóa bỏ suy nghĩ cũ. Việc cố gắng "xóa" một suy nghĩ thường phản tác dụng — nó chỉ làm cho suy nghĩ đó trở nên mạnh mẽ hơn. Thay vào đó, con người cần làm suy nghĩ cũ bớt tự động — làm suy yếu các lối mòn thần kinh cũ, giảm cường độ và tốc độ kích hoạt của chúng. Sau đó, tạo đường mới — xây dựng các phản ứng mới, có chủ đích, thông qua sự lặp lại có cấu trúc. Và cuối cùng, lặp lại đủ nhiều lần để các đường mới trở thành thói quen mới — tái tự động hóa, nhưng lần này theo hướng có lợi.

Quá trình này — de-automatization (giảm tự động hóa) và re-automatization (tái tự động hóa) — là cốt lõi của nhiều phương pháp trị liệu hiệu quả. Thôi miên có thể đẩy nhanh quá trình de-automatization bằng cách đưa não vào trạng thái tập trung sâu, nơi các lối mòn cũ tạm thời mất đi sức mạnh. Thiền có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách rèn luyện khả năng quan sát các suy nghĩ và cảm xúc mà không phản ứng, làm giảm dần sức mạnh của các thói quen phản ứng tự động. Và cả hai đều có thể hỗ trợ giai đoạn re-automatization bằng cách tạo điều kiện cho việc lặp lại các phản ứng mới trong một môi trường an toàn, có cấu trúc.

Phần 9: Trạng thái ý thức và ký ức cảm xúc

9.1. Ký ức được lưu trong cơ thể, không chỉ trong não

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu về sang chấn và điều hòa cảm xúc là: nhiều ký ức cảm xúc không chỉ được lưu trữ dưới dạng câu chuyện có thể kể lại. Chúng được lưu trữ dưới dạng trạng thái cơ thể — như một "bản ghi" sinh lý của trải nghiệm ban đầu. Khi một ký ức như vậy được kích hoạt, nó không chỉ "nhắc bạn nhớ" về một sự kiện; nó tái kích hoạt toàn bộ trạng thái sinh lý đi kèm với sự kiện đó.

Các biểu hiện của ký ức cơ thể có thể bao gồm tim đập nhanh (hệ tim mạch phản ứng như thể nguy hiểm vẫn còn), bụng thắt lại (hệ tiêu hóa phản ứng với căng thẳng), cổ họng nghẹn lại (căng cơ vùng cổ họng, thường liên quan đến việc kìm nén tiếng nói), vai căng cứng (cơ vai nâng lên, chuẩn bị cho phản ứng bỏ chạy hoặc phòng thủ), hơi thở nông và nhanh (hệ hô hấp ở chế độ cảnh báo), và cảm giác muốn chạy trốn hoặc đóng băng (hệ thần kinh tự chủ kích hoạt phản ứng sinh tồn).

9.2. Trạng thái khác thường giúp "cập nhật" ký ức cũ

Trong trạng thái ý thức thông thường, người đó có thể nói: "Tôi biết chuyện đã qua rồi. Lý trí tôi hiểu rằng không còn nguy hiểm." Nhưng cơ thể họ vẫn phản ứng như thể hiện tại còn nguy hiểm. Sự mâu thuẫn này — giữa "biết" và "cảm nhận" — là nguồn gốc của nhiều đau khổ.

Các trạng thái thôi miên, thư giãn sâu, hoặc thiền có thể giúp hệ thần kinh tiếp cận ký ức trong điều kiện an toàn hơn. Khi một ký ức được nhớ lại — khi nó được kích hoạt trong ý thức — mà cơ thể không còn phải phản ứng như cũ (bởi vì toàn bộ hệ thần kinh đang ở trạng thái an toàn hơn), não có một cơ hội để "cập nhật" ký ức đó. Nó có thể học rằng: "Điều này từng là nguy hiểm, nhưng bây giờ, trong hoàn cảnh này, không nhất thiết còn nguy hiểm."

Quá trình này — được gọi trong tài liệu về trí nhớ là "tái hợp nhất" (reconsolidation) — là cơ chế then chốt của nhiều phương pháp trị liệu sang chấn hiệu quả. Và các trạng thái ý thức khác thường có thể tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này, bằng cách đưa não vào trạng thái tối ưu cho việc cập nhật ký ức — không quá kích động (để không bị choáng ngợp), cũng không quá tỉnh táo (để các cơ chế phòng vệ không ngăn cản việc tiếp cận ký ức).

Phần 10: Thư giãn sâu và hệ thần kinh tự chủ

10.1. Thư giãn sâu không chỉ là cảm giác dễ chịu

Thư giãn sâu thường bị xem nhẹ trong văn hóa hiện đại, như một thứ xa xỉ hoặc một cách "trốn việc". Nhưng từ góc nhìn sinh học, thư giãn sâu không chỉ là cảm giác dễ chịu. Nó là một trạng thái sinh lý cụ thể — trạng thái kích hoạt của hệ thần kinh phó giao cảm, đối lập với trạng thái căng thẳng của hệ thần kinh giao cảm.

Khi một người ở trạng thái thư giãn sâu, nhiều thay đổi sinh lý xảy ra: hệ giao cảm giảm kích hoạt (giảm sản xuất cortisol và adrenaline), hệ phó giao cảm được kích hoạt (tăng hoạt động của dây thần kinh phế vị), khả năng phục hồi của cơ thể tăng lên (các quá trình chữa lành và tái tạo được ưu tiên), hơi thở chậm hơn và sâu hơn (thường là thở bụng, với tần số 4-6 nhịp mỗi phút), cơ bắp mềm hơn (giảm trương lực cơ cơ bản, đặc biệt ở vai, cổ, hàm, và lưng), và sự chú ý trở nên ổn định hơn (ít bị phân tán bởi các kích thích ngẫu nhiên).

10.2. Hệ thần kinh an toàn mới có thể học điều mới

Một nguyên lý quan trọng: một hệ thần kinh đang ở chế độ báo động — đang kích hoạt phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy — khó có thể học điều mới. Nó đang bận sống sót. Khi cơ thể đang ở trạng thái căng thẳng, sự chú ý bị thu hẹp, trí nhớ hoạt động kém, và khả năng ra quyết định bị suy giảm. Đây là lý do tại sao không thể "lý luận" một người ra khỏi cơn hoảng loạn — lý trí không thể tiếp cận được khi hệ thần kinh đang ở chế độ khẩn cấp.

Ngược lại, một hệ thần kinh đủ an toàn — đủ thư giãn — mới có thể cập nhật ký ức, niềm tin và hành vi. Khi cơ thể không còn phải dành năng lượng cho việc phòng vệ, nó có thể dành năng lượng cho việc học tập và thay đổi. Đây là lý do tại sao hầu hết các phương pháp trị liệu hiệu quả đều bắt đầu bằng việc tạo ra một môi trường an toàn — và giúp thân chủ đạt được trạng thái thư giãn đủ để có thể bắt đầu quá trình thay đổi.

Phần 11: Ứng dụng trong trị liệu — Bằng chứng và thực hành

11.1. Các lĩnh vực ứng dụng

Các trạng thái ý thức khác thường có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của trị liệu và phát triển cá nhân. Giảm stress — các kỹ thuật thư giãn sâu, thiền, và thôi miên đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng của stress mãn tính. Hỗ trợ giấc ngủ — các bài thực hành thư giãn trước khi ngủ, đặc biệt là thôi miên hướng giấc ngủ, có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ. Điều hòa cảm xúc — thiền và các bài tập nhận biết cơ thể có thể tăng khả năng nhận diện và điều chỉnh cảm xúc. Làm việc với ký ức cảm xúc — thôi miên và các trạng thái trance có thể tạo điều kiện cho việc tái xử lý các ký ức cảm xúc chưa được giải quyết. Hỗ trợ quản lý đau — thôi miên giảm đau đã được nghiên cứu rộng rãi và cho thấy hiệu quả trong cả đau cấp tính và mãn tính. Thay đổi thói quen — thôi miên có thể hỗ trợ cai thuốc lá, kiểm soát ăn uống, và quản lý các hành vi nghiện khác. Tăng tập trung — thiền và các bài tập chú ý có thể cải thiện khả năng tập trung và giảm sự phân tâm. Phát triển tự nhận biết — tất cả các thực hành này đều có thể tăng cường khả năng quan sát bản thân mà không phán xét. Tăng sáng tạo — trạng thái flow và các trạng thái trance nhẹ có thể thúc đẩy tư duy sáng tạo. Và xây dựng bản sắc mới — trong trạng thái tập trung sâu, các ám thị về bản sắc có thể được tiếp nhận sâu hơn, hỗ trợ quá trình tái định nghĩa bản thân.

11.2. Phân biệt mức độ bằng chứng

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ ràng giữa các mức độ bằng chứng khác nhau. Những lĩnh vực có bằng chứng tương đối vững chắc bao gồm: thư giãn và giảm stress (nhiều nghiên cứu, bao gồm các phân tích tổng hợp, cho thấy hiệu quả); thiền và điều hòa cảm xúc (các nghiên cứu hình ảnh não bộ và lâm sàng cho thấy tác động tích cực); thôi miên và giảm đau (đặc biệt là đau cấp tính trong thủ thuật y khoa, có nhiều bằng chứng); và thôi miên và hỗ trợ cai thuốc lá (hiệu quả khi kết hợp với các phương pháp hành vi khác).

Những lĩnh vực đang là giả thuyết phát triển bao gồm: các mô hình toàn não (global brain models) về trạng thái ý thức — đang được nghiên cứu, nhưng chưa có đủ bằng chứng để đưa ra kết luận chắc chắn; lý thuyết active inference và predictive processing giải thích thôi miên — rất hứa hẹn, nhưng vẫn đang trong giai đoạn phát triển; và các mô hình altered states như một công cụ điều trị chính cho các rối loạn tâm thần nặng — cần thêm nghiên cứu.

11.3. Cảnh báo và giới hạn

Không nên tuyên bố quá mức về hiệu quả của các trạng thái này. Không nên dùng chúng như bằng chứng cho năng lực siêu nhiên — không có bằng chứng khoa học nào cho thấy thôi miên hay thiền có thể "đọc suy nghĩ" người khác, "nhìn thấy tương lai", hoặc "giao tiếp với các thực thể siêu nhiên". Không nên tuyên bố rằng chúng có thể chữa mọi bệnh — đặc biệt là các bệnh lý thực thể nghiêm trọng như ung thư, tiểu đường, bệnh tim mạch. Không nên dùng chúng để thay thế y khoa — không bỏ thuốc hoặc thay đổi phác đồ điều trị mà không có sự giám sát của bác sĩ. Và không nên dùng chúng để thay thế chăm sóc tâm thần trong các trường hợp nặng — như loạn thần, trầm cảm nặng có ý tưởng tự sát, rối loạn lưỡng cực giai đoạn hưng cảm.

Phần 12: Ranh giới an toàn — Khi nào cần thận trọng

12.1. Các trường hợp cần thận trọng

Các trạng thái ý thức khác thường, dù nhìn chung an toàn cho hầu hết mọi người, có thể mạnh mẽ và cần được sử dụng một cách thận trọng. Có một số nhóm người cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi áp dụng các thực hành này trong bối cảnh trị liệu.

Người có nguy cơ loạn thần (hoặc đang trong giai đoạn tiền loạn thần) — các trạng thái tập trung sâu có thể kích hoạt các triệu chứng loạn thần ở những người dễ bị tổn thương. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ tâm thần trước khi áp dụng. Người đang mất liên hệ thực tại (loạn thần, hoang tưởng, ảo giác) — không nên đưa vào các trạng thái trance sâu hoặc thôi miên mà không có sự giám sát của chuyên gia tâm thần. Người nghiện nặng (đặc biệt là các chất có hội chứng cai nguy hiểm) — cần được điều trị chuyên khoa trước; các trạng thái thư giãn có thể là bổ trợ, nhưng không phải phương pháp chính. Người có ý nghĩ tự hại hoặc có kế hoạch tự sát — cần can thiệp khẩn cấp từ chuyên gia sức khỏe tâm thần. Người có sang chấn nặng chưa ổn định — việc đưa vào trạng thái trance mà không có sự chuẩn bị và hỗ trợ phù hợp có thể tái kích hoạt sang chấn một cách nguy hiểm. Người có bệnh lý thần kinh (động kinh, chấn thương sọ não, u não) — cần được bác sĩ thần kinh đánh giá trước khi áp dụng các thực hành thay đổi trạng thái ý thức.

12.2. Nguyên tắc an toàn trong thực hành

Trong bất kỳ thực hành nào liên quan đến trạng thái ý thức khác thường, cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn sau. Tôn trọng sự tự nguyện — không bao giờ ép buộc bất kỳ ai vào trạng thái thôi miên, trance, hoặc thiền sâu mà họ không muốn. Có sự chuẩn bị — giải thích rõ ràng những gì sẽ xảy ra, các lợi ích tiềm năng, và các rủi ro có thể gặp. Tạo môi trường an toàn — đảm bảo thân chủ có thể dừng lại bất cứ lúc nào họ muốn, và có sự hỗ trợ phù hợp nếu cần. Không sử dụng cho mục đích giải trí — thôi miên sân khấu (stage hypnosis) và các hình thức biểu diễn tương tự không liên quan đến trị liệu và có thể gây hại. Và phối hợp với chuyên gia y tế khi cần — nếu thân chủ có bất kỳ bệnh lý nào, cần làm việc cùng với bác sĩ hoặc chuyên gia phù hợp.

Trong trị liệu, mục tiêu không phải là tạo ra trải nghiệm mạnh nhất có thể — những trải nghiệm càng mạnh càng dễ gây choáng ngợp và tái chấn thương. Mục tiêu là tạo ra trải nghiệm đủ an toàn để hệ thống thân–tâm có thể tự sửa chữa. Đôi khi, những thay đổi nhỏ nhất — một hơi thở sâu hơn, một cơ bắp thư giãn hơn, một khoảng dừng giữa kích thích và phản ứng — có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn.

Phần 13: Mô hình cấu trúc — Thay đổi trạng thái là thay đổi trường vận hành

13.1. Mỗi trạng thái ý thức là một trường vận hành

Có thể hiểu mỗi trạng thái ý thức — tỉnh táo, thôi miên, thiền, flow, trance, mơ — như một "trường vận hành" với các tham số đặc trưng. Mỗi trường vận hành bao gồm một tập hợp các thành phần tương tác với nhau, và sự thay đổi của bất kỳ thành phần nào cũng có thể ảnh hưởng đến toàn bộ trường.

Các thành phần của một trường vận hành có thể bao gồm: mức độ và kiểu chú ý (hẹp hay rộng, tập trung hay phân tán), ranh giới bản thân (rõ ràng hay linh hoạt, có thể mở rộng hoặc thu hẹp), khả năng tiếp cận ký ức (dễ hay khó, ký ức nào được kích hoạt), cường độ và loại cảm xúc (sợ hãi, buồn bã, tức giận, vui vẻ, bình tĩnh), cảm giác cơ thể (căng hay thư giãn, nhận biết rõ hay mờ nhạt), mức độ entropy (hỗn loạn hay có trật tự, nhiễu cao hay thấp), khả năng sửa chữa (khả năng của hệ thống để tự điều chỉnh và phục hồi), khả năng quan sát (meta-awareness — khả năng quan sát chính trạng thái của mình), và khả năng tái tổ chức (khả năng thay đổi cấu hình khi cần).

13.2. Trạng thái đau khổ và trạng thái trị liệu

Một trạng thái cũ duy trì đau khổ có các đặc điểm sau: ký ức cũ mạnh hơn hiện tại (quá khứ chi phối cách diễn giải hiện tại), cảm xúc bị kẹt (không thể trôi qua một cách tự nhiên), cơ thể ở trạng thái cảnh giác (căng cơ, thở nông, tim đập nhanh), suy nghĩ tự động và lặp lại (các vòng lặp tiêu cực không dừng), và khả năng quan sát yếu (không thể đứng ngoài quan sát chính mình).

Một trạng thái trị liệu tốt — trạng thái thuận lợi cho sự thay đổi — có các đặc điểm sau: chú ý ổn định hơn (ít bị phân tâm, có thể duy trì sự tập trung vào một đối tượng hoặc cảm giác), cơ thể an toàn hơn (hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt, giảm căng cơ, thở sâu hơn), ký ức có thể được nhìn lại (có thể tiếp cận ký ức mà không bị nhấn chìm bởi cảm xúc), cảm xúc được chứa đựng (cảm xúc có thể xuất hiện mà không cần phản ứng theo chúng), và người thực hành có khoảng cách để lựa chọn phản ứng mới (thay vì chỉ phản ứng tự động).

Thay đổi trạng thái — chuyển từ trạng thái đau khổ sang trạng thái trị liệu — không phải là một phép màu. Nó là một quá trình có thể được hỗ trợ bởi các kỹ thuật cụ thể: thư giãn cơ, hít thở sâu, chú ý có hướng dẫn, hình ảnh an toàn, ám thị tích cực, và sự hiện diện của một người hỗ trợ an toàn. Khi trạng thái thay đổi, toàn bộ trường vận hành thay đổi — và khi trường vận hành thay đổi, những gì là có thể cũng thay đổi.

Kết luận

Trạng thái ý thức khác thường không phải là những ngoại lệ kỳ bí của tâm trí con người. Chúng không phải là hiện tượng siêu nhiên cần được tôn sùng hoặc sợ hãi. Chúng là những cấu hình khác nhau của cùng một hệ thần kinh — những chế độ vận hành khác nhau mà não bộ có thể chuyển sang, trong những điều kiện nhất định, và với mục đích nhất định.

Thôi miên, thiền, flow, trance, và thư giãn sâu đều cho thấy một nguyên lý chung: khi sự chú ý, cơ thể và cảm xúc được tổ chức lại theo một cách khác — khi nhiễu giảm, sự tập trung tăng lên, và hệ thần kinh chuyển từ trạng thái phòng vệ sang trạng thái an toàn — con người có thể tiếp cận những tầng trải nghiệm mà trạng thái thường ngày khó chạm tới. Họ có thể nhìn thấy các chương trình tự động đang chạy ngầm. Họ có thể cảm nhận các cảm xúc bị kìm nén. Họ có thể đặt câu hỏi về các niềm tin cốt lõi. Họ có thể thử nghiệm các phản ứng mới. Và họ có thể bắt đầu xây dựng các lối mòn thần kinh mới — những lối mòn dẫn đến tự do hơn, linh hoạt hơn, và ít đau khổ hơn.

Giá trị trị liệu của các trạng thái này nằm ở khả năng làm mềm các chương trình tự động, giảm phản ứng phòng vệ, tăng nhận biết, tái xử lý ký ức cảm xúc, và mở đường cho hành vi mới. Chúng không phải là "phương pháp chữa bách bệnh" — chúng có giới hạn, và chúng cần được sử dụng một cách có trách nhiệm, trong sự phối hợp với các phương pháp khác khi cần. Nhưng trong tay của những người thực hành có đào tạo, và với sự tham gia tự nguyện của thân chủ, chúng có thể là những công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ sự thay đổi.

Nói sâu nhất, trị liệu không chỉ là thay đổi suy nghĩ. Trị liệu là thay đổi trạng thái — trạng thái mà từ đó suy nghĩ, cảm xúc và hành vi được sinh ra. Khi trạng thái thay đổi, những gì là có thể cũng thay đổi. Và khi những gì là có thể thay đổi, con người có thể bắt đầu sống một cuộc đời khác — không phải bằng cách ép buộc bản thân, mà bằng cách tạo ra các điều kiện để sự thay đổi xảy ra một cách tự nhiên.

Tài liệu tham khảo

  1. American Psychological Association, Division 30. Definition of hypnosis. https://www.apadivisions.org/division-30

  2. Csikszentmihalyi, M. (1990). Flow: The psychology of optimal experience. Harper & Row.

  3. Berkovich-Ohana, A., Glicksohn, J., & Goldstein, A. (2016). Increasing cognitive-emotional flexibility with meditation and hypnosis: The cognitive neuroscience of de-automatization. arXiv preprint. https://arxiv.org/abs/1605.03553

  4. Friston, K. (2010). The free-energy principle: a unified brain theory? Nature Reviews Neuroscience, 11(2), 127-138.

  5. Porges, S. W. (2011). The polyvagal theory: Neurophysiological foundations of emotions, attachment, communication, and self-regulation. W.W. Norton & Company.

  6. Spiegel, D. (2016). The Secret of How Hypnosis Really Works. Time Magazine. https://time.com/4426856/hypnosis-hypnotism-brain/

  7. Kahneman, D. (2011). Thinking, fast and slow. Farrar, Straus and Giroux.

  8. Ekman, P. (2003). Emotions revealed: Recognizing faces and feelings to improve communication and emotional life. Times Books.

  9. Siegel, D. J. (2010). Mindsight: The new science of personal transformation. Bantam Books.

  10. Van der Kolk, B. A. (2014). The body keeps the score: Brain, mind, and body in the healing of trauma. Viking.

Đăng ký khóa học

Đăng ký để được tư vấn chương trình phù hợp với nhu cầu sức khỏe, cảm xúc, học tập, công việc hoặc phát triển cá nhân.

Unter der Vietnam Federation of UNESCO Associations bildet das Zentrum in speziellen Methoden zur Gesundheitsförderung, Prävention und unterstützenden Behandlung körperlicher und seelischer Beschwerden aus. Außerdem bietet es Schulungen in Lernmethoden, Denkweisen und angewandter Psychologie für Kommunikation, Business, Verhandlung und Verkauf an.

© 2026 Trị Bệnh Không Dùng Thuốc. All rights reserved.

Heile deinen Geist

Kontakt

Adresse: Kultur- und Sportzentrum, Yen Phu Ward, Nr. 1/15, Gasse 189, An Duong Straße, Bezirk Tay Ho, Hanoi.

Hotline: 0904.606.965